
Mục đích của việc dự đoán trong mệnh học và chiêm đoán, rốt cuộc cũng chỉ là hướng cát tránh hung. Nhưng trong đó cũng có thứ tự: tránh hung là trước, cầu cát là sau. Làm được như vậy thì ít nhất cũng giúp cuộc sống tránh được những biến cố lớn.
Một mệnh lý sư giỏi khi luận đoán cho người khác, thường trước tiên chỉ ra những vấn đề và điểm cần chú ý.
Trong dân gian có một số thầy mệnh, lý luận Dịch học của họ không hẳn sâu xa, nhưng khi luận đoán tai nạn, bệnh tật trong Bát tự thì lại đoán trúng khá nhiều, khiến người ta cảm thấy rất thần bí và lợi hại. Thực ra họ chỉ là nắm được một số phương pháp dân gian để đoán thương tai, bệnh tai, quan tai. Sau đây xin giới thiệu một số phương pháp thường dùng.
A Nhóm tổ hợp Tuế vận
1. Tuế vận tịnh lâm
Chỉ việc thiên can địa chi của lưu niên trùng với thiên can địa chi của đại vận, còn gọi là tuế vận phục ngâm.
Ví dụ:
Lưu niên Giáp Tý gặp đại vận Giáp Tý.
Nếu tổ hợp này là kỵ thần của mệnh cục, thường chủ bệnh tật, hao tổn, thương tích hoặc tai họa.
2. Nhật phạm Tuế quân
Cổ thư nói:
“Tuế thương nhật can, họa còn nhẹ;
Nhật phạm Tuế quân, tai họa tất nặng.”
Tuế quân giống như pháp luật của quốc gia, tuyệt đối không nên xung phạm.
- Nhật can phạm Tuế quân → tai họa nặng
- Tuế quân phạm nhật chủ → tai họa nhẹ hơn
3. Vận lâm hiểm địa
Nếu mệnh cục ưa đi đại vận Tỷ Kiếp, nhưng lại gặp đại vận Quan Sát, thì gọi là vận vào nơi hiểm địa, chủ nhiều rủi ro.
B. Nhóm hình – xung – hợp – hại
1. Thiên khắc địa xung
Trong tứ trụ, bất kỳ một trụ nào nếu gặp lưu niên hoặc đại vận mà:
- Thiên can tương khắc
- Địa chi tương xung
thì gọi là thiên khắc địa xung.
Ví dụ:
- Giáp Thìn gặp Canh Tuất
- Can Giáp – Canh khắc nhau
- Chi Thìn – Tuất xung nhau
2. Nguyệt đề phùng xung
Nguyệt chi bị lưu niên xung.
- (1) Nguyệt đề là Dương Nhận, gặp lưu niên xung → đại tai
- (2) Nguyệt đề là Quan Sát, gặp lưu niên xung → dễ có hình phạt, thương vong
- (3) Nguyệt đề là Thực Thần hoặc Tài, gặp lưu niên xung → tai họa bất ngờ, chết yểu
Ba điều trên phần nhiều chỉ Dương Nhận bị xung
3. Hợp cục tương chiến
Trong đại vận, mệnh cục và lưu niên nếu hình thành hai Tam hợp cục khác nhau.
Ví dụ:
- một Tam hợp Kim cục
- một Tam hợp Mộc cục
Hai cục tương chiến, cát hung phải xét mạnh yếu và hỷ kỵ.
4. Hai tổ tam hình
Nếu trong đại vận – mệnh cục – lưu niên xuất hiện hai nhóm hình nhập vào một trụ, thì lục thân của trụ đó dễ gặp tai nạn, tàn tật hoặc chết yểu.
5. Tuần hoàn tam hình
Nếu mệnh cục – đại vận – lưu niên cùng tạo thành tam hình liên hoàn.
Ví dụ:
- Mệnh cục có Dần
- Đại vận Thân
- Lưu niên Tỵ
Thì năm đó dễ có thương tai hoặc tai nạn.
6. Vượng thần phùng xung
Nếu Quan hoặc Sát trong mệnh cục rất vượng mà lại là kỵ thần, khi gặp lưu niên xung động, thì lục thân bị khắc sẽ gặp tai họa.
Cổ thư nói:
“Quan quỷ xưa nay khắc huynh đệ.”
C. Nhóm tổ hợp Thập thần
1. Thân nhược sát vượng
Nhật chủ quá yếu vốn đã sợ Quan Sát khắc thân, mà trong tuế vận lại gặp địa sát vượng.
Đây gọi là thân nhược lại gặp sát vượng, người đó phải đặc biệt cẩn thận.
2. Lục thân nhập mộ
“Mộ” tức mộ khố, cũng tượng phần mộ.
Theo Thập nhị cung, nếu lục thân nào nhập mộ, thường chủ người đó gặp tai họa sinh tử.
Ví dụ:
Cha nhập mộ
- Thiên tài nhập mộ
- Đại vận đi Tỷ Kiếp
- Lại gặp năm Tỷ Kiếp vượng
Thiên tài bị khắc, mà thiên tài là cha, lại bị xung và nhập mộ, thì báo hiệu cha có đại nạn sinh tử hoặc năm qua đời.
Mẹ nhập mộ
- Mẹ là Ấn tinh
- Đại vận đi tài vượng
Ấn tinh không vong nhập mộ → có thể là năm mẹ qua đời.
Tương tự:
- Chính tài → vợ
- Thực thương (nữ mệnh) → con
- Quan sát (nam mệnh) → con
- Nhật chủ → bản thân
Những sao này đều kỵ nhập mộ.
3. Quan sát hỗn tạp
Trong mệnh cục Chính quan và Thất sát cùng xuất hiện, gọi là quan sát hỗn tạp.
Có thể:
- cùng ở thiên can
- cùng ở địa chi
- hoặc phân bố cả can và chi.
4. Tỷ kiếp đoạt tài
- Nhật chủ yếu, tài là kỵ thần → thích tỷ kiếp trợ thân đoạt tài
- Nhật chủ mạnh, tài tinh yếu → nếu gặp tỷ kiếp đoạt tài trong tuế vận thì không tốt.
5. Thương quan kiến quan
Cổ thư nói:
“Thương quan kiến quan, họa nhiều vô kể.”
Thương quan là sao khắc Chính quan.
Thông thường:
- Chính quan là dụng thần, gặp thương quan → dễ có tai họa
Nhưng trong thực tế cũng phải xét cụ thể:
- Nếu nhật chủ mạnh, thương quan nhẹ, không có Ấn → lại có thể thích gặp Quan tinh để chế Tỷ Kiếp
Nói chung:
- Thân mạnh → không sợ thương quan kiến quan
- Thân yếu → rất sợ thương quan kiến quan
6. Kiêu ấn đoạt thực
Trong trụ không có thiên tài mà gặp Thực thần, gọi là Kiêu Ấn.
Trước tiên phải xét hỷ kỵ:
- Thực thần là kỵ thần → thích Kiêu Ấn đoạt
- Thực thần là dụng thần → gặp Kiêu Ấn đoạt thực → đại hung
D. Nhóm Thần sát
1. Dương nhận đảo qua
Nếu trong trụ có Dương nhận, lại gặp xung mà không có chi khác hợp cứu, gọi là Dương nhận đảo qua.
Dương nhận rất sợ bị xung.
Cổ nhân nói:
“Dương nhận phùng xung, họa đến bùng phát.”
Đặc biệt sợ xung Thái Tuế, nên gọi là đảo qua.
Dương nhận vốn là hung tinh, gặp xung hình đảo qua → đại họa dễ đến.
2. Dương nhận hội tụ
Khi nhật chủ ở đế vượng, gọi là Dương nhận.
Nếu:
- mệnh cục đã có Dương nhận
- đại vận lại gặp Dương nhận
- lưu niên cũng gặp Dương nhận
→ gọi là Dương nhận hội tụ.
Dương nhận là hung tinh, thân vượng lại gặp Dương nhận tụ hội thì rất dễ gặp tai họa, làm việc gì cũng phải cực kỳ cẩn thận.
3. Nhận kiêu phục hội
Dương nhận là hung tinh, Kiêu Ấn cũng là hung tinh.
Khi Dương nhận và Kiêu Ấn cùng hội tụ:
- có khi ba nhận gặp hai kiêu
- có khi một kiêu gặp hai nhận
Nếu lại là kỵ thần, thì hung họa càng nặng.

